báo tang
Định nghĩa
- Động từ:
- Thông báo về một sự việc có người qua đời: Hành động cho người thân, bạn bè, hoặc cộng đồng biết tin một người đã mất.
- Chia sẻ tin buồn một cách chính thức: Thường được thực hiện bởi gia đình người quá cố để mời hoặc thông báo về lễ tang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình đang báo tang cho họ hàng gần xa. (Gia đình đang thông báo tin buồn cho họ hàng ở gần và xa.)
- Họ báo tang người cha qua đời bằng những lá thư trang trọng. (Họ thông báo tin người cha qua đời bằng những lá thư trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm lễ báo tang": tổ chức một nghi thức nhỏ để chính thức thông báo tin buồn trước khi cử hành tang lễ.
- Sau khi ổn định mọi việc, gia đình sẽ làm lễ báo tang. (Sau khi ổn định mọi việc, gia đình sẽ tổ chức nghi thức thông báo tin buồn.)
Biến thể và từ liên quan
Giấy báo tang (danh từ): Văn bản, thiệp thông báo chính thức về việc một người đã qua đời và thông tin về lễ tang.
- Giấy báo tang được gửi đến tất cả bạn bè của người quá cố. (Thiệp thông báo tang được gửi đến tất cả bạn bè của người đã mất.)
Tin buồn (danh từ): Thông tin về cái chết, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.
- Phát tang (động từ): Hành động thông báo và bắt đầu các nghi thức tang lễ.
Từ đồng nghĩa
- Thông báo tin buồn: Cách nói trực tiếp hơn về cùng hành động.
- Báo tin (trong ngữ cảnh tang lễ): Cách nói rút gọn, thường đi kèm với từ chỉ sự mất mát.
Cụm từ liên quan
- Đi báo tang: Hành động đi đến từng nhà hoặc gọi điện để thông báo tin.
- Các con trai trưởng trong gia đình có trách nhiệm đi báo tang. (Các con trai trưởng trong gia đình có trách nhiệm đi thông báo tin buồn.)
Lưu ý sử dụng
- "Báo tang" là một từ trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và nghi thức, chỉ dùng trong ngữ cảnh tang lễ.
- Hành động này mang tính văn hóa, thể hiện sự kết nối cộng đồng và lòng thành kính với người đã khuất.